ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "không nhất trí" (1件)
không nhất trí

日本語
名食い違い
Ý kiến của họ không nhất trí.
彼らの意見は食い違う。
類語検索結果 "không nhất trí" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "không nhất trí" (1件)
Ý kiến của họ không nhất trí.
彼らの意見は食い違う。
